Để một lô thủy sản từ vùng nuôi ở Đồng bằng sông Cửu Long bước vào thị trường Mỹ hay châu Âu, hành trình không bắt đầu ở cửa khẩu. Nó được chuẩn bị từ nhiều năm trước, qua cách tổ chức vùng nguyên liệu, kiểm soát quy trình nuôi, đáp ứng các bộ tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng năng lực chế biến và tìm đường tới từng thị trường.

Và ngay cả khi sản phẩm đã đạt chuẩn, hành trình ấy vẫn chưa hoàn thành. Hàng hóa còn phải đi qua kho bãi, đường bộ, đường sắt, cảng biển hoặc sân bay; mỗi điểm nghẽn về thời gian, chi phí và kết nối đều có thể bào mòn lợi thế đã được tạo ra ở khâu sản xuất.

Theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tám tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt hơn 770 tỷ USD, nhưng khu vực kinh tế trong nước mới đóng góp gần 20% kim ngạch xuất khẩu.

Sau nhiều năm tập trung vào gia tăng sản lượng, ngành nông nghiệp đang chuyển mạnh sang gia tăng giá trị trên từng đơn vị sản xuất qua từng phần việc cụ thể. Từ xây dựng mã số vùng trồng, hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc tới đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao từ các thị trường nhập khẩu.

Những chuyển động đó cho thấy khoảng trống của nền kinh tế không còn đơn thuần nằm ở việc Việt Nam có sản phẩm để bán mà là làm chủ nhiều hơn những năng lực phía sau một sản phẩm: từ vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn, công nghệ đến thương mại, logistics và thị trường. Đó cũng là những bài toán T&T Group lựa chọn bước vào trong hành trình phát triển của mình.

Những nền móng để sản phẩm Việt vươn ra thế giới

Để đưa nông sản vào các thị trường khó tính như Mỹ, châu Âu hay Nhật Bản, chất lượng chỉ là điều kiện cần. Yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh bền vững nằm ở chuỗi giá trị phía sau: từ quy hoạch vùng nguyên liệu, chuẩn hóa quy trình, truy xuất nguồn gốc đến hạ tầng logistics tối ưu chi phí.

Những nền tảng ấy không thể hình thành sau một đêm mà cần cả một quá trình tích lũy. Do đó, thay vì chỉ tập trung mua - bán ngắn hạn, doanh nghiệp muốn vươn xa bắt buộc phải đầu tư bài bản vào dữ liệu, am hiểu tiêu chuẩn từng thị trường và xây dựng mạng lưới đối tác đủ rộng để làm chủ chuỗi cung ứng.

Đây cũng là một trong những chiến lược được T&T Group lựa chọn theo đuổi từ khá sớm, với cách tiếp cận trải rộng từ nông nghiệp, lâm nghiệp đến thủy sản và hoạt động xuất nhập khẩu. Thay vì chỉ tham gia một khâu riêng lẻ, doanh nghiệp từng bước xây dựng nền tảng thông qua sự hiện diện tại những đơn vị như Vegetexco, Vinafor, Vinafood 2, đồng thời mở rộng hợp tác với các đối tác quốc tế trong nông nghiệp công nghệ cao.

Từ miền sông nước Cửu Long đến “siêu cảng” kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu: Hành trình T&T Group tạo thêm những “đường băng” cho hàng Việt vươn ra thế giới - Ảnh 1.

Với chiến lược xây dựng nền sản xuất và nuôi trồng thủy sản bền vững, Tập đoàn T&T Group đã phát triển được vùng nuôi trồng đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khắt khe nhất của Việt Nam và quốc tế

 Với lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, T&T Group đã phát triển vùng nuôi tại Vĩnh Long, An Giang và Cần Thơ với tổng diện tích trên 40 ha, sản lượng khoảng 30.000 tấn mỗi năm. Các vùng nuôi được định hướng theo các tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, trong khi khâu chế biến phải đáp ứng những yêu cầu như EU, HACCP hay FDA để sản phẩm có thể tiếp cận các thị trường từ Mỹ, Trung Mỹ, Brazil đến Trung Đông và Trung Quốc. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản bình quân ở mức trên 50 triệu USD mỗi năm.

Nhưng những con số về diện tích, sản lượng hay kim ngạch chỉ phản ánh phần dễ nhìn thấy nhất của hành trình. Phía sau mỗi lô hàng là kinh nghiệm về tổ chức vùng nguyên liệu, cách đáp ứng những bộ tiêu chuẩn khác nhau, năng lực làm việc với đối tác quốc tế và sự hiểu biết ngày càng sâu hơn về từng thị trường. Đây đều là những tài sản khó thể hiện trên bảng cân đối nhưng lại quyết định khả năng một doanh nghiệp có thể tiếp tục đưa sản phẩm đi xa đến đâu.

Nhìn từ góc độ này, tinh thần “nghĩ lớn, làm xa” không nhất thiết phải được thể hiện bằng những tuyên bố lớn, mà có thể được nhìn thấy trong sự kiên trì với những lĩnh vực mà kết quả không đến ngay. Vùng nguyên liệu cần thời gian để hình thành, tiêu chuẩn cần thời gian để đáp ứng, thị trường cần thời gian để mở và chuỗi cung ứng cũng chỉ trở nên bền vững khi đủ nhiều chủ thể có thể cùng tham gia.

Đây cũng là điểm doanh nhân Đỗ Quang Hiển, Nhà sáng lập, Chủ tịch Điều hành T&T Group từng đề cập khi làm việc với Thường trực Chính phủ về phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Theo ông, muốn “đi xa, đi lâu, bền vững” thì phải có doanh nghiệp vệ tinh và doanh nghiệp nhỏ và vừa nằm trong chuỗi cung ứng. Quan điểm ấy cho thấy một doanh nghiệp lớn khó có thể phát triển bền vững nếu đứng một mình. Phía sau sự trưởng thành của họ phải là mạng lưới người sản xuất, nhà cung cấp, doanh nghiệp chế biến, logistics, tài chính và nhiều doanh nghiệp nhỏ hơn cùng có cơ hội tham gia vào chuỗi giá trị.

Bởi vậy, “trái ngọt” của một quá trình đầu tư dài hạn trong nông - lâm - thủy sản không chỉ nằm ở sản lượng hay dòng tiền trực tiếp từ sản phẩm xuất bán. Quan trọng hơn, qua mỗi thị trường được mở, mỗi vùng nguyên liệu được tổ chức và mỗi bộ tiêu chuẩn được đáp ứng, doanh nghiệp đồng thời tích lũy thêm kinh nghiệm thị trường, năng lực thương mại, khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng và nền tảng để những sản phẩm tiếp theo có thể tiếp tục đi xa hơn.

Từ một dòng hàng đến những mạng lưới kết nối xuyên biên giới

Nhưng làm ra một sản phẩm đủ tốt để bước qua biên giới vẫn chưa hoàn thành hành trình. Từ vùng nguyên liệu hay nhà máy, hàng hóa còn phải đi qua kho bãi, đường bộ, đường sắt, cảng biển hoặc sân bay trước khi tới tay người mua. Nếu những mắt xích ấy thiếu kết nối, phần lợi thế được tạo ra ở khâu sản xuất có thể bị bào mòn bởi thời gian, chi phí và những điểm nghẽn phát sinh trên đường ra thị trường.

Vì vậy, câu chuyện về năng lực cạnh tranh của một sản phẩm cuối cùng lại dẫn tới một bài toán tưởng như rất khác: hạ tầng. Với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, hạ tầng không chỉ giúp nâng cao hiệu suất vận tải con người và hàng hóa, mà còn quyết định mức độ kết nối giữa vùng sản xuất với thị trường, giữa doanh nghiệp trong nước với chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

Ở phía Bắc, trục Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh là một trong những không gian giao thương quan trọng, nơi tập trung nhiều khu công nghiệp, cảng biển, trung tâm sản xuất và các tuyến thương mại hướng tới Trung Quốc cũng như ASEAN. Đây cũng là không gian mà dấu ấn hạ tầng - logistics của T&T Group được hình thành qua nhiều lớp kết nối khác nhau, thay vì tồn tại dưới dạng những dự án hoàn toàn tách biệt.

Một trong những điểm đáng chú ý trên hành lang này là “siêu” cảng cạn Vietnam SuperPort, dự án do T&T Group và YCH Group của Singapore hợp tác phát triển tại tỉnh Phú Thọ. Được định hướng như một trung tâm logistics đa phương thức, dự án không chỉ đóng vai trò kho bãi mà hướng tới tổ chức đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa cùng các lớp logistics công nghệ cao trong một cấu trúc vận hành thống nhất hơn, qua đó kết nối các vùng sản xuất với hệ thống cảng biển, sân bay và thị trường khu vực.

Từ miền sông nước Cửu Long đến “siêu cảng” kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu: Hành trình T&T Group tạo thêm những “đường băng” cho hàng Việt vươn ra thế giới - Ảnh 2.

Vietnam SuperPort được định hướng kết nối hơn 20 khu công nghiệp lớn với Nội Bài, Hải Phòng, Quảng Ninh và mở rộng theo hành lang tới Vân Nam - Côn Minh

Giá trị của một trung tâm logistics như vậy không nằm ở diện tích hay quy mô đầu tư nếu nhìn riêng lẻ, mà ở số lượng dòng hàng và doanh nghiệp có thể sử dụng hạ tầng đó để vận hành hiệu quả hơn. Theo thông tin T&T Group công bố, hệ thống kho hàng không kéo dài của Vietnam SuperPort được định hướng kết nối hơn 20 khu công nghiệp lớn với Nội Bài, Hải Phòng, Quảng Ninh và mở rộng theo hành lang tới Vân Nam - Côn Minh, qua đó tạo thêm một tuyến kết nối giữa các trung tâm sản xuất phía Bắc với thị trường khu vực và quốc tế.

Từ tháng 10/2025, Vietnam SuperPort đã kích hoạt kho hàng không kéo dài, cho phép một phần quy trình xử lý hàng hóa hàng không được thực hiện ngay tại trung tâm trước khi hàng tiếp tục tới sân bay. Cùng với đó, dự án đang phát triển các lớp logistics số, AI và dữ liệu thời gian thực trong vận hành, cho thấy khái niệm hạ tầng ngày nay không còn chỉ được tạo nên bởi đường sá, kho bãi hay các công trình vật lý, mà còn bởi năng lực tổ chức dữ liệu và điều phối dòng hàng.

Điều đáng chú ý vì thế không chỉ nằm ở việc một “siêu cảng cạn” được hình thành, mà ở khả năng nó có thể làm thay đổi hành trình của hàng hóa phía sau. Nếu doanh nghiệp có thể giảm một số khâu trung gian, rút ngắn thời gian xử lý, kết nối thuận lợi hơn với cảng biển, sân bay và đường sắt, giá trị của hạ tầng bắt đầu vượt khỏi phạm vi của chính nhà đầu tư để trở thành một phần năng lực chung mà nhiều doanh nghiệp khác có thể khai thác.

Chuyển hóa nỗ lực nhỏ thành năng lực cạnh tranh lớn

Từ hai câu chuyện tưởng như khác nhau: một sản phẩm nông nghiệp tìm đường vào thị trường quốc tế và một dòng hàng hóa tìm cách tới thị trường nhanh hơn, điểm chung lại nằm ở những năng lực được hình thành phía sau hoạt động kinh doanh. Một bên tạo điều kiện để sản phẩm đủ tiêu chuẩn đi xa thông qua vùng nguyên liệu, công nghệ, tiêu chuẩn và thị trường; một bên tạo điều kiện để hàng hóa đi xa hiệu quả hơn bằng hạ tầng, logistics, dữ liệu và khả năng kết nối.

Theo TS. Nguyễn Đức Kiên, “kiến quốc” không phải câu chuyện riêng của những tập đoàn lớn, bởi doanh nghiệp ở mỗi quy mô đều có vị trí trong cấu trúc của nền kinh tế. Tuy nhiên, khi một doanh nghiệp đã tích lũy được nguồn lực lớn hơn, khả năng bước vào những bài toán cần thời gian dài hơn, vốn lớn hơn và năng lực tổ chức phức tạp hơn cũng tăng lên; cùng với đó là khả năng tạo ra những tác động vượt khỏi phạm vi của chính doanh nghiệp.

Ở góc độ ấy, tầm nhìn dài hạn không nhất thiết được đo bằng số lượng dự án hay số lĩnh vực một tập đoàn hiện diện, mà nằm ở khả năng lựa chọn những lĩnh vực nền tảng và đủ kiên trì để xây dựng năng lực trong một khoảng thời gian dài. Với T&T Group, nông - lâm - thủy sản và hạ tầng - logistics là hai lát cắt khác nhau, nhưng cùng phản ánh một logic phát triển: hoạt động kinh doanh có thể đồng thời trở thành quá trình tích lũy những năng lực mà nền kinh tế đang cần.

Khi một thị trường mới được mở, một vùng nguyên liệu được tổ chức bài bản hơn, một doanh nghiệp nhỏ có cơ hội trở thành nhà cung ứng, một chuỗi logistics được kết nối tốt hơn hay một dòng hàng rút ngắn được hành trình tới thị trường, những thay đổi ấy có thể nhỏ nếu nhìn riêng lẻ. Nhưng khi chúng được tích lũy trong một thời gian đủ dài và ngày càng có nhiều chủ thể cùng tham gia, phần giá trị được tạo ra không còn chỉ nằm trong doanh thu hay tài sản của doanh nghiệp.

Đó cũng là lúc sự trưởng thành của một doanh nghiệp bắt đầu trở thành một phần năng lực của nền kinh tế. Và có lẽ, “doanh nghiệp kiến quốc” được nhận diện rõ nhất không phải qua một danh xưng, mà qua khả năng biến những bài toán còn dang dở của đất nước thành những năng lực mới cho tương lai.